觸敏溫度計 xúc mẫn ôn độ kế Hán Việt: xúc mẫn ôn độ kế Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 敏 (mẫn) + 溫 (ôn) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việtxúc mẫn ôn độ kếCấu tạo觸 + 敏 + 溫 + 度 + 計 · xúc + mẫn + ôn + độ + kế nghĩa thành phần: xúc + mẫn + ôn + độ + kế