觸發器裝置 chù fā qì zhuāng zhì · xúc phát khí trang trí Hán Việt: xúc phát khí trang trí · Pinyin: chù fā qì zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 發 (phát) + 器 (khí) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinchù fā qì zhuāng zhìHán Việtxúc phát khí trang tríCấu tạo觸 + 發 + 器 + 裝 + 置 · xúc + phát + khí + trang + trí nghĩa thành phần: xúc + phát + khí + trang + trí