觸覺助聽器 xúc giác trợ thính khí Hán Việt: xúc giác trợ thính khí Tổng quan Cấu tạo: 觸 (xúc) + 覺 (giác) + 助 (trợ) + 聽 (thính) + 器 (khí)Hán Việtxúc giác trợ thính khíCấu tạo觸 + 覺 + 助 + 聽 + 器 · xúc + giác + trợ + thính + khí nghĩa thành phần: xúc + giác + trợ + thính + khí