言三語四

yán sān yǔ sì ngôn tam ngữ tứ

Hán Việt: ngôn tam ngữ tứ · Pinyin: yán sān yǔ sì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (tam) + (ngữ) + (tứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 言、语:说、讲。形容人多嘴杂,议论纷纷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言说三道四。
  • Tân Hoa Tự Điển 言、语说、讲。形容人多嘴杂,议论纷纷。

Eng

  • Cihui 言三語四 ánsānyǔsì f.e. 1. thoughtlessly criticize 2. make irresponsible remarks

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

信口雌黄