言之諄諄﹐聽之藐藐
Pinyin: yán zhī zhūn zhūn ﹐ tīng zhī miǎo miǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 言 (ngôn) + 之 (chi) + 諄 (truân) + 諄 (truân) + ﹐ + 聽 (thính) + 之 (chi) + 藐 (miểu) + 藐 (miểu)
Pinyin: yán zhī zhūn zhūn ﹐ tīng zhī miǎo miǎo
Cấu tạo: 言 (ngôn) + 之 (chi) + 諄 (truân) + 諄 (truân) + ﹐ + 聽 (thính) + 之 (chi) + 藐 (miểu) + 藐 (miểu)