言之諄諄﹐聽之藐藐

yán zhī zhūn zhūn ﹐ tīng zhī miǎo miǎo

Pinyin: yán zhī zhūn zhūn ﹐ tīng zhī miǎo miǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (chi) + (truân) + (truân) + + (thính) + (chi) + (miểu) + (miểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说的人耐心恳切﹐而听的人则不以为意。形容徒费唇舌。语本《诗.大雅.抑》﹕"诲尔谆谆﹐听我藐藐。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.说的人耐心恳切﹐而听的人则不以为意。形容徒费唇舌。语本《诗.大雅.抑》﹕"诲尔谆谆﹐听我藐藐。"