言寡尤,行寡悔

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (quả) + (vưu) + , + (hành) + (quả) + (hối)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 言寡尤,行寡悔 án guǎ yóu, xíng guǎ huǐ f.e. make few mistakes in speech and action