言必信,行必果 Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 必 (tất) + 信 (tín) + , + 行 (hành) + 必 (tất) + 果 (quả)Cấu tạo言 + 必 + 信 + , + 行 + 必 + 果 Nghĩa EngCihui 言必信,行必果 án bì xìn, xíng bì guǒ f.e. be as good as one's word