言必有據

yán bì yǒu jù ngôn tất hữu cứ

Hán Việt: ngôn tất hữu cứ · Pinyin: yán bì yǒu jù

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (tất) + (hữu) + (cứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 所說的話一定有根據。如:「他所說的話言必有據,從無虛言。」

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

信口开河