言無不盡

yán wú bù jìn ngôn vô bất tận

Hán Việt: ngôn vô bất tận · Pinyin: yán wú bù jìn

Tổng quan

ngôn vô bất tẫn

Cấu tạo: (ngôn) + (vô) + (bất) + (tận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngôn vô bất tẫn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把内心的话说尽,毫不保留。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把内心的话说尽﹐毫不保留。

Eng

  • Cihui 言無不盡 ánwúbùjìn f.e. speak without reserve | Xīwàng dàjiā nénggòu ∼. I hope everyone will speaks frankly.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

畅所欲言