言歸於好 ngôn quy vu hảo Hán Việt: ngôn quy vu hảo Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 歸 (quy) + 於 (vu) + 好 (hảo)Hán Việtngôn quy vu hảoCấu tạo言 + 歸 + 於 + 好 · ngôn + quy + vu + hảo nghĩa thành phần: ngôn + quy + vu + hảo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 歸於和好。《左傳.僖公九年》:「凡我同盟之人,既盟之後,言歸于好。」《三國志.吳書.吳主權傳》裴松之注引《吳書》曰:「信恃舊盟,言歸于好,是以不嫌。」也作「言歸和好」、「言歸於好」。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa破镜重圆