言泉會九流 yán quán huì jiǔ liú · ngôn tuyền hội cửu lưu Hán Việt: ngôn tuyền hội cửu lưu · Pinyin: yán quán huì jiǔ liú Tổng quan Cấu tạo: 言 (ngôn) + 泉 (tuyền) + 會 (hội) + 九 (cửu) + 流 (lưu)Pinyinyán quán huì jiǔ liúHán Việtngôn tuyền hội cửu lưuCấu tạo言 + 泉 + 會 + 九 + 流 · ngôn + tuyền + hội + cửu + lưu nghĩa thành phần: ngôn + tuyền + hội + cửu + lưu