言者諄諄,聽者藐藐
Pinyin: yán zhě zhūn zhūn,tīng zhě miǎo miǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 言 (ngôn) + 者 (giả) + 諄 (truân) + 諄 (truân) + , + 聽 (thính) + 者 (giả) + 藐 (miểu) + 藐 (miểu)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容白費脣舌,徒勞無功。參見「誨爾諄諄,聽我藐藐」條。如:「他苦口婆心的勸兒子改過向善,結果卻是言者諄諄,聽者藐藐,根本白費心力。」