言者諄諄,聽者藐藐

yán zhě zhūn zhūn,tīng zhě miǎo miǎo

Pinyin: yán zhě zhūn zhūn,tīng zhě miǎo miǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (giả) + (truân) + (truân) + + (thính) + (giả) + (miểu) + (miểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谆谆:教诲不倦的样子;藐藐:疏远的样子。说的人很诚恳,听的人却不放在心上。形容徒费口舌。
  • Tân Hoa Tự Điển 谆谆教诲不倦的样子;藐藐疏远的样子。说的人很诚恳,听的人却不放在心上。形容徒费口舌。