言而不信

yán ér bù xìn ngôn nhi bất tín

Hán Việt: ngôn nhi bất tín · Pinyin: yán ér bù xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (nhi) + (bất) + (tín)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 說話不講信用。《穀梁傳.僖公二十二年》:「言之所以為言也,信也。言而不信,何以為言?」《淮南子.泰族》:「施而不仁,言而不信,怒而不威,是以外貌為之者也。」也作「言而無信」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说话不讲信用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"言而无信"。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

食言而肥