言语心理学

ngôn ngữ tâm lí học

Hán Việt: ngôn ngữ tâm lí học

Tổng quan

Cấu tạo: 言 (ngôn) + 語 (ngữ) + 心 (tâm) + 理 (lí) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tâm lý học ngôn ngữ
  • Biên soạn psychology of speech

Eng

  • Cihui 言語心理學 ányǔ xīnlǐxué n. psychology of speech
  • Tần suất từ n. psychology of speech

Từ liên quan

Gần nghĩa

言语妙天下 · 言语失常症 · 言语障碍症 · 言语道断 · 理学硕士 · 言语缺陷 · 言语讷吃 · 言语障碍