言語矯正法
ngôn ngữ kiểu chánh pháp
Hán Việt: ngôn ngữ kiểu chánh pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 言 (ngôn) + 語 (ngữ) + 矯 (kiểu) + 正 (chánh) + 法 (pháp)
Hán Việt: ngôn ngữ kiểu chánh pháp
Cấu tạo: 言 (ngôn) + 語 (ngữ) + 矯 (kiểu) + 正 (chánh) + 法 (pháp)