言談話題刪除

ngôn đàm thoại đề san trừ

Hán Việt: ngôn đàm thoại đề san trừ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngôn) + (đàm) + (thoại) + (đề) + (san) + (trừ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 言談話題刪除 ántán huàtí shānchú n. <lg.> discourse theme deletion