訂書鞍架 dìng shū ān jià · đính thư an giá Hán Việt: đính thư an giá · Pinyin: dìng shū ān jià Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 書 (thư) + 鞍 (an) + 架 (giá)Pinyindìng shū ān jiàHán Việtđính thư an giáCấu tạo訂 + 書 + 鞍 + 架 · đính + thư + an + giá nghĩa thành phần: đính + thư + an + giá