訂疑考誤 dìng yí kǎo wù · đính nghi khảo ngộ Hán Việt: đính nghi khảo ngộ · Pinyin: dìng yí kǎo wù Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 疑 (nghi) + 考 (khảo) + 誤 (ngộ)Pinyindìng yí kǎo wùHán Việtđính nghi khảo ngộCấu tạo訂 + 疑 + 考 + 誤 · đính + nghi + khảo + ngộ nghĩa thành phần: đính + nghi + khảo + ngộ