訂貨表格 dìng huò biǎo gé · đính hóa biểu cách Hán Việt: đính hóa biểu cách · Pinyin: dìng huò biǎo gé Tổng quan Cấu tạo: 訂 (đính) + 貨 (hóa) + 表 (biểu) + 格 (cách)Pinyindìng huò biǎo géHán Việtđính hóa biểu cáchCấu tạo訂 + 貨 + 表 + 格 · đính + hóa + biểu + cách nghĩa thành phần: đính + hóa + biểu + cách