計不反顧 jì bù fǎn gù · kế bất phản cố Hán Việt: kế bất phản cố · Pinyin: jì bù fǎn gù Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 不 (bất) + 反 (phản) + 顧 (cố)Pinyinjì bù fǎn gùHán Việtkế bất phản cốCấu tạo計 + 不 + 反 + 顧 · kế + bất + phản + cố nghĩa thành phần: kế + bất + phản + cố