計不旋跬 jì bù xuán kuǐ · kế bất toàn khuể Hán Việt: kế bất toàn khuể · Pinyin: jì bù xuán kuǐ Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 不 (bất) + 旋 (toàn) + 跬 (khuể)Pinyinjì bù xuán kuǐHán Việtkế bất toàn khuểCấu tạo計 + 不 + 旋 + 跬 · kế + bất + toàn + khuể nghĩa thành phần: kế + bất + toàn + khuể