計不旋踵

jì bù xuán zhǒng kế bất toàn chủng

Hán Việt: kế bất toàn chủng · Pinyin: jì bù xuán zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (bất) + (toàn) + (chủng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 旋踵,旋轉腳跟。計不旋踵指在極短的時間內打定主意後,即勇往直前,絕不觀望徘徊。《文選.司馬相如.喻巴蜀檄》:「觸白刃,冒流矢,議不反顧,計不旋踵。」