計件津貼 jì jiàn jīn tiē · kế kiện tân thiếp Hán Việt: kế kiện tân thiếp · Pinyin: jì jiàn jīn tiē Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 件 (kiện) + 津 (tân) + 貼 (thiếp)Pinyinjì jiàn jīn tiēHán Việtkế kiện tân thiếpCấu tạo計 + 件 + 津 + 貼 · kế + kiện + tân + thiếp nghĩa thành phần: kế + kiện + tân + thiếp