計伐稱勳 jì fá chēng xūn · kế phạt xưng huân Hán Việt: kế phạt xưng huân · Pinyin: jì fá chēng xūn Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 伐 (phạt) + 稱 (xưng) + 勳 (huân)Pinyinjì fá chēng xūnHán Việtkế phạt xưng huânCấu tạo計 + 伐 + 稱 + 勳 · kế + phạt + xưng + huân nghĩa thành phần: kế + phạt + xưng + huân