計入成本 jì rù chéng běn · kế nhập thành bổn Hán Việt: kế nhập thành bổn · Pinyin: jì rù chéng běn Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 入 (nhập) + 成 (thành) + 本 (bổn)Pinyinjì rù chéng běnHán Việtkế nhập thành bổnCấu tạo計 + 入 + 成 + 本 · kế + nhập + thành + bổn nghĩa thành phần: kế + nhập + thành + bổn