計出無聊 jì chū wú liáo · kế xuất vô liêu Hán Việt: kế xuất vô liêu · Pinyin: jì chū wú liáo Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 出 (xuất) + 無 (vô) + 聊 (liêu)Pinyinjì chū wú liáoHán Việtkế xuất vô liêuCấu tạo計 + 出 + 無 + 聊 · kế + xuất + vô + liêu nghĩa thành phần: kế + xuất + vô + liêu