計劃問題 kế hoạch vấn đề Hán Việt: kế hoạch vấn đề Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 劃 (hoạch) + 問 (vấn) + 題 (đề)Hán Việtkế hoạch vấn đềCấu tạo計 + 劃 + 問 + 題 · kế + hoạch + vấn + đề nghĩa thành phần: kế + hoạch + vấn + đề Nghĩa EngCihui 計劃問題 ìhuà wèntí n. programming