計劃外項目
kế hoạch ngoại hạng mục
Hán Việt: kế hoạch ngoại hạng mục · Pinyin: jì huà wài xiàng mù
Tổng quan
Cấu tạo: 計 (kế) + 劃 (hoạch) + 外 (ngoại) + 項 (hạng) + 目 (mục)
Hán Việt: kế hoạch ngoại hạng mục · Pinyin: jì huà wài xiàng mù
Cấu tạo: 計 (kế) + 劃 (hoạch) + 外 (ngoại) + 項 (hạng) + 目 (mục)