計劃成本 kế hoạch thành bổn Hán Việt: kế hoạch thành bổn Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 劃 (hoạch) + 成 (thành) + 本 (bổn)Hán Việtkế hoạch thành bổnCấu tạo計 + 劃 + 成 + 本 · kế + hoạch + thành + bổn nghĩa thành phần: kế + hoạch + thành + bổn Nghĩa EngCihui 計劃成本 ìhuà chéngběn n. planned economy