計劃體制 kế hoạch thể chế Hán Việt: kế hoạch thể chế Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 劃 (hoạch) + 體 (thể) + 制 (chế)Hán Việtkế hoạch thể chếCấu tạo計 + 劃 + 體 + 制 · kế + hoạch + thể + chế nghĩa thành phần: kế + hoạch + thể + chế Nghĩa EngCihui 計劃體制 ìhuà tǐzhì n. planning system