計功受爵

jì gōng shòu jué kế công thụ tước

Hán Việt: kế công thụ tước · Pinyin: jì gōng shòu jué

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (công) + (thụ) + (tước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 考核功績,授予爵位。漢.曹操〈讓九錫表〉:「量能處位,計功受爵,苟所不堪,有殞無從。」