計功行賞

jì gōng xíng shǎng kế công hành thưởng

Hán Việt: kế công hành thưởng · Pinyin: jì gōng xíng shǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (công) + (hành) + (thưởng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 考核功績,給與獎賞。《精忠岳傳》第七八回:「收拾人馬,放炮安營,計功行賞。」