計功謀利 jì gōng móu lì · kế công mưu lợi Hán Việt: kế công mưu lợi · Pinyin: jì gōng móu lì Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 功 (công) + 謀 (mưu) + 利 (lợi)Pinyinjì gōng móu lìHán Việtkế công mưu lợiCấu tạo計 + 功 + 謀 + 利 · kế + công + mưu + lợi nghĩa thành phần: kế + công + mưu + lợi