計功量罪 jì gōng liàng zuì · kế công lượng tội Hán Việt: kế công lượng tội · Pinyin: jì gōng liàng zuì Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 功 (công) + 量 (lượng) + 罪 (tội)Pinyinjì gōng liàng zuìHán Việtkế công lượng tộiCấu tạo計 + 功 + 量 + 罪 · kế + công + lượng + tội nghĩa thành phần: kế + công + lượng + tội