計勞納封

jì láo nà fēng kế lao nạp phong

Hán Việt: kế lao nạp phong · Pinyin: jì láo nà fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (lao) + (nạp) + (phong)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 計算勞績而接受封賞。《晉書.卷七三.庾亮傳》:「此之厚矣,可謂弘矣,豈復得計勞納封,受賞司勛哉?」