計勳行賞 jì xūn xíng shǎng · kế huân hành thưởng Hán Việt: kế huân hành thưởng · Pinyin: jì xūn xíng shǎng Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 勳 (huân) + 行 (hành) + 賞 (thưởng)Pinyinjì xūn xíng shǎngHán Việtkế huân hành thưởngCấu tạo計 + 勳 + 行 + 賞 · kế + huân + hành + thưởng nghĩa thành phần: kế + huân + hành + thưởng