計合謀從 jì hé móu cóng · kế hợp mưu tòng Hán Việt: kế hợp mưu tòng · Pinyin: jì hé móu cóng Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 合 (hợp) + 謀 (mưu) + 從 (tòng)Pinyinjì hé móu cóngHán Việtkế hợp mưu tòngCấu tạo計 + 合 + 謀 + 從 · kế + hợp + mưu + tòng nghĩa thành phần: kế + hợp + mưu + tòng