計工合同

kế công hợp đồng

Hán Việt: kế công hợp đồng

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (công) + (hợp) + (đồng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 計工合同 ìgōng hétong n. piece-work agreement M:¹fèn