計數上的

kế sổ thượng đích

Hán Việt: kế sổ thượng đích

Tổng quan

để đếm; để kể; để liệt kê

Cấu tạo: (kế) + (sổ) + (thượng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui để đếm; để kể; để liệt kê