計數綜合器 kế sổ tống hợp khí Hán Việt: kế sổ tống hợp khí Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 數 (sổ) + 綜 (tống) + 合 (hợp) + 器 (khí)Hán Việtkế sổ tống hợp khíCấu tạo計 + 數 + 綜 + 合 + 器 · kế + sổ + tống + hợp + khí nghĩa thành phần: kế + sổ + tống + hợp + khí Nghĩa EngCihui 計數綜合器 ìshù zōnghéqì n. totaling meter M:¹tái/¹jià/ge