計日以期 jì rì yǐ qī · kế nhật dĩ kì Hán Việt: kế nhật dĩ kì · Pinyin: jì rì yǐ qī Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 日 (nhật) + 以 (dĩ) + 期 (kì)Pinyinjì rì yǐ qīHán Việtkế nhật dĩ kìCấu tạo計 + 日 + 以 + 期 · kế + nhật + dĩ + kì nghĩa thành phần: kế + nhật + dĩ + kì