計時收費

jì shí shōu fèi kế thì thu phí

Hán Việt: kế thì thu phí · Pinyin: jì shí shōu fèi

Tổng quan

tính phí theo thời gian

Cấu tạo: (kế) + (thì) + (thu) + (phí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính phí theo thời gian

Eng

  • Cihui time charge