計時最佳化

kế thì tối giai hóa

Hán Việt: kế thì tối giai hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (thì) + (tối) + (giai) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 計時最佳化 ìshí zuìjiāhuà n. timing optimization