計時津貼 kế thì tân thiếp Hán Việt: kế thì tân thiếp Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 時 (thì) + 津 (tân) + 貼 (thiếp)Hán Việtkế thì tân thiếpCấu tạo計 + 時 + 津 + 貼 · kế + thì + tân + thiếp nghĩa thành phần: kế + thì + tân + thiếp