計生部門 jì shēng bù mén · kế sanh bộ môn Hán Việt: kế sanh bộ môn · Pinyin: jì shēng bù mén Tổng quan Cấu tạo: 計 (kế) + 生 (sanh) + 部 (bộ) + 門 (môn)Pinyinjì shēng bù ménHán Việtkế sanh bộ mônCấu tạo計 + 生 + 部 + 門 · kế + sanh + bộ + môn nghĩa thành phần: kế + sanh + bộ + môn