計畫某事

jì huà mǒu shì kế họa mỗ sự

Hán Việt: kế họa mỗ sự · Pinyin: jì huà mǒu shì

Tổng quan

(to be in cahoots with somebody) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mưu mô cái gì bất lương với ai; móc ngoặc với ai

Cấu tạo: (kế) + (họa) + (mỗ) + (sự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (to be in cahoots with somebody) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mưu mô cái gì bất lương với ai; móc ngoặc với ai