計窮力屈

jì qióng lì qū kế cùng lực khuất

Hán Việt: kế cùng lực khuất · Pinyin: jì qióng lì qū

Tổng quan

sức cùng lực kiệt

Cấu tạo: (kế) + (cùng) + (lực) + (khuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sức cùng lực kiệt
  • Cihui sức cùng lực kiệt。計謀窮盡,力量耗竭。形容窮途末路、氣數將盡。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 計謀、力氣都已用盡了。南朝梁.元帝〈馳檄告四方〉:「郭默清夷、晉熙附義,計窮力屈,反殺後主。」也作「計窮力竭」。