計窮力盡

jì qióng lì jìn kế cùng lực tận

Hán Việt: kế cùng lực tận · Pinyin: jì qióng lì jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (kế) + (cùng) + (lực) + (tận)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 計謀、力氣都已用盡了。《三國演義》第三一回:「本初計窮力盡,何尚不思投降?」《精忠岳傳》第四二回:「臣已計窮力盡,只好整兵與他決一死戰。」也作「計窮力竭」。